Làm Gì Khi Có Dấu Hiệu Đột Quỵ – 6 Điều Cần Làm Ngay Khi Thấy Dấu Hiệu Đột Quỵ

làm gì khi có dấu hiệu đột quỵ

Làm gì khi có dấu hiệu đột quỵ? Nếu không được xử trí kịp thời, đột quỵ là một trong những tình trạng cấp cứu nguy hiểm nhất. Mỗi phút trôi qua trong một trường hợp đột quỵ đều có thể dẫn đến tổn thương não không thể khắc phục, vì vậy là vô cùng quan trọng để nhận ra các dấu hiệu và hành động ngay lập tức.

Bài viết dưới đây sẽ giải thích cách nhận biết đột quỵ, các biện pháp sơ cứu khẩn cấp, tầm quan trọng của “thời gian vàng” và các phương pháp điều trị và phòng ngừa đột quỵ. Điều này cho phép bạn biết cách ứng phó khi có dấu hiệu đột quỵ để bảo vệ bản thân và những người xung quanh.

1. Dấu hiệu nhận biết đột quỵ

Làm gì khi có dấu hiệu đột quỵ?  Các dấu hiệu của đột quỵ có thể được cứu sống và di chứng nghiêm trọng có thể giảm thiểu. Mặc dù các dấu hiệu nhận biết đột quỵ thường xuất hiện một cách đột ngột và không theo lịch trình cụ thể, nhưng nếu một hoặc nhiều trong số các biểu hiện sau đây xuất hiện, đó là “tiếng còi báo động” của cơ thể:

  • Yếu liệt hoặc tê liệt một bên cơ thể: Làm gì khi có dấu hiệu đột quỵ?  Sự yếu đột ngột hoặc tê liệt ở một bên của cơ thể, đặc biệt là khuôn mặt, cánh tay hoặc chân, là một trong những dấu hiệu phổ biến nhất của đột quỵ. Ví dụ, khi nhấc mặt lên, một bên có thể không di chuyển theo cách thường xuyên, khiến nụ cười trở nên lệch lạc.
  • Khó khăn trong việc nói hoặc hiểu lời nói: Làm gì khi có dấu hiệu đột quỵ?  Thông thường, người bị đột quỵ gặp khó khăn khi phát âm, lời nói trở nên lắp bắp hoặc không rõ ràng. Ngoài ra, có thể xảy ra rối loạn giao tiếp do suy giảm khả năng hiểu lời nói của người đối diện.
  • Thay đổi đột ngột về thị lực: Những thay đổi đột ngột về thị lực như mờ mắt, nhìn đôi hoặc mất thị lực ở một mắt có thể xảy ra ở một số bệnh nhân. Đây là dấu hiệu cho thấy sự ảnh hưởng đến não hoặc các mạch máu liên quan đến thị lực.
  • Chóng mặt và mất cân bằng: Dấu hiệu sớm của đột quỵ bao gồm chóng mặt, mất cân bằng hoặc choáng váng mà không có lý do rõ ràng. Người bệnh có thể cảm thấy khó giữ vững tư thế và có xu hướng ngã.
  • Đau đầu dữ dội đột ngột: Một dấu hiệu của xuất huyết não có thể là một cơn đau đầu rất dữ dội, thường được gọi là “đau đầu tồi tệ nhất trong đời”. Nếu cơn đau kèm theo ói mửa, mất ý thức hoặc buồn nôn, bạn cần được xử lý ngay lập tức.
  • Rối loạn nhận thức và lẫn lộn: Rối loạn nhận thức, lẫn lộn hoặc khó tập trung là những triệu chứng khác do đột quỵ gây ra, khiến bệnh nhân gặp khó khăn trong việc suy nghĩ và ra quyết định.

Làm gì khi có dấu hiệu đột quỵ?  Vì những dấu hiệu này thường xuất hiện đột ngột và không theo một trình tự nhất định nên việc nắm bắt và nhận diện chúng ngay lập tức là điều cần thiết. Nếu bạn hoặc người thân của bạn thấy bất kỳ biểu hiện nào nêu trên, hãy coi đó là cảnh báo và đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay lập tức.

làm gì khi có dấu hiệu đột quỵ

2. Những điều cần làm ngay khi thấy dấu hiệu đột quỵ

Làm gì khi có dấu hiệu đột quỵ?  Bạn có thể quyết định cuộc sống của người bệnh nếu bạn phát hiện ra các dấu hiệu của đột quỵ. Khi có dấu hiệu của đột quỵ, bạn nên làm những điều sau:

  • Giữ bình tĩnh và đánh giá tình hình: Làm gì khi có dấu hiệu đột quỵ?  Điều quan trọng là phải duy trì sự bình tĩnh trong những tình huống hoảng loạn. Hãy nhanh chóng theo dõi các dấu hiệu của người bệnh để xác định xem có biểu hiện của đột quỵ hay không.
  • Gọi cấp cứu ngay lập tức: Làm gì khi có dấu hiệu đột quỵ?  Nếu bạn tin rằng người bệnh đang bị đột quỵ, hãy ngay lập tức liên hệ với số cấp cứu 115 ở Việt Nam. Người bệnh sẽ được đưa đến bệnh viện trong “thời gian vàng” để được can thiệp kịp thời nếu họ liên hệ với cơ sở y tế ngay lập tức.
  • Ghi nhớ thời gian xuất hiện dấu hiệu: Rất quan trọng để ghi lại thời gian các triệu chứng xuất hiện để bác sĩ đánh giá mức độ tổn thương não và đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Hãy ghi nhớ thời gian các dấu hiệu xuất hiện từ khi bạn thấy chúng đầu tiên.
  • Giữ người bệnh ở tư thế an toàn: Làm gì khi có dấu hiệu đột quỵ? Nếu người bệnh có dấu hiệu mất cân bằng hoặc yếu liệt, hãy cố gắng giúp họ ở vị trí an toàn và tránh gây thêm chấn thương. Nếu người bệnh có nguy cơ nghẹn hoặc nôn mửa, hãy để họ nằm nghiêng về một bên.
  • Không cho người bệnh ăn uống hoặc uống thuốc: Việc cho người bệnh đột quỵ ăn hoặc uống có thể gây nghẹn hoặc làm tình trạng của họ xấu đi. Tránh làm gì có thể cản trở quá trình sơ cứu và để người bệnh yên.
  • Hỗ trợ người bệnh về mặt tinh thần: Người bệnh có thể được giúp giảm bớt hoảng loạn bằng cách trấn an họ bằng lời nói nhẹ nhàng và an ủi. Nó cũng có thể giúp họ tỉnh táo cho đến khi có can thiệp y tế.

Người bệnh sẽ có khả năng phục hồi tốt hơn và tổn thương não sẽ giảm đi nếu các biện pháp trên được thực hiện ngay lập tức. Hãy nhớ rằng mọi hành động của bạn trong tình huống cấp cứu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng của người bệnh.

3. Hướng dẫn sơ cứu cho người bị đột quỵ

Điều trị đột quỵ tốt nhất là sơ cứu ban đầu. Hướng dẫn cơ bản mà bạn cần biết sau đây:

  • Xác định nhanh các dấu hiệu đột quỵ: Làm gì khi có dấu hiệu đột quỵ?  Để xác định nhanh các dấu hiệu đột quỵ, hãy sử dụng các nguyên tắc “FAST”: khuôn mặt (khuôn mặt), cánh tay (cánh tay), lời nói (lời nói) và thời gian (thời gian). Để kiểm tra sự bất đối xứng của cánh tay, khuôn mặt và khả năng nói chuyện, hãy yêu cầu người bệnh cười, giơ tay lên và nói một câu đơn giản. Nhanh chóng xử lý bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
  • Gọi cấp cứu:Làm gì khi có dấu hiệu đột quỵ? Khi bạn thấy bất kỳ dấu hiệu nào của đột quỵ, hãy gọi cấp cứu ngay lập tức. Thời điểm triệu chứng xuất hiện chính xác sẽ giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị.
  • Giữ người bệnh ở tư thế an toàn: Nếu người bệnh vẫn còn tỉnh táo, hãy hỗ trợ họ ngồi hoặc nằm ở tư thế thoải mái và tránh di chuyển đột ngột. Đặt người bệnh ở tư thế nghiêng để giảm nguy cơ nghẹn khi nôn nếu họ nằm.
  • Theo dõi các chỉ số sinh tồn: Nếu có thể, hãy theo dõi mạch đập và nhịp thở của người bệnh cho đến khi đến đội cấp cứu. Ghi nhớ để thông báo cho nhân viên y tế về bất kỳ thay đổi nào.
  • Không tự ý cho thuốc nếu không có chỉ định: Trừ khi bạn là nhân viên y tế có chuyên môn, không nên tự ý cho bệnh nhân dùng thuốc, đặc biệt là thuốc làm loãng máu, vì việc dùng không đúng cách có thể gây ra biến chứng.
  • Chuẩn bị tinh thần cho quá trình di chuyển: Chuẩn bị sẵn sàng để đưa bệnh nhân đến bệnh viện một cách an toàn nếu có thể. Di chuyển nên đảm bảo rằng người bệnh được bảo vệ tốt nhất và tránh các tác động mạnh có thể làm tình trạng tồi tệ hơn.

Bạn có thể giảm thiểu những tổn thương do đột quỵ hơn nếu bạn biết cách sơ cứu cơ bản. Hãy luôn cập nhật kiến thức sơ cứu của bạn và nếu có điều kiện, hãy tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu.

làm gì khi có dấu hiệu đột quỵ

4. Thời gian vàng trong việc xử trí đột quỵ

Làm gì khi có dấu hiệu đột quỵ?  Trong điều trị đột quỵ, khái niệm về “thời gian vàng” là một trong những yếu tố quyết định tính mạng và khả năng hồi phục của người bệnh. Thời gian vàng, thường được gọi là thời gian từ khi các dấu hiệu của đột quỵ xuất hiện đến khi người bệnh nhận được hỗ trợ y tế phù hợp, được gọi là thời gian vàng. Một số điều cần lưu ý khi nói đến “thời gian vàng” là:

  • Mỗi phút trôi qua đều quý giá:: Trong quá trình đột quỵ, não của người bệnh bị tổn thương do thiếu oxy và dưỡng chất. Mỗi phút trôi qua có thể làm tăng nguy cơ tổn thương não vĩnh viễn, theo thống kê. Do đó, việc nhận diện và can thiệp ngay lập tức sẽ giúp giảm thiểu tổn thương.
  • Khung thời gian can thiệp hiệu quả:: Các phương pháp điều trị đột quỵ, chẳng hạn như can thiệp nội mạch hoặc sử dụng thuốc tan cục máu đông (thrombolytics), có hiệu quả cao nhất trong vòng ba đến bốn giờ sau khi xuất hiện triệu chứng. Thời gian can thiệp có thể kéo dài đến sáu giờ trong một số trường hợp, nhưng việc điều trị sớm sẽ tăng khả năng phục hồi và giảm di chứng.
  • Tầm quan trọng của việc ghi nhớ thời gian:: Việc ghi nhớ chính xác thời điểm dấu hiệu đột quỵ không chỉ giúp người nhà phản ứng kịp thời mà còn giúp bác sĩ đánh giá và quyết định phương pháp điều trị.
  • Thời gian vàng trong sơ cứu:: Việc chuyển người bệnh vào bệnh viện càng sớm càng tốt sẽ cho phép bác sĩ có thêm thời gian để thực hiện các xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và đưa ra quyết định can thiệp. Vì vậy, bạn không nên trì hoãn hoặc mất thời gian để thực hiện các biện pháp sơ cứu ban đầu.

Để giảm thiểu hậu quả của đột quỵ, bạn phải nhận thức được “thời gian vàng”. Hành động nhanh chóng và chính xác ngay từ đầu có thể ảnh hưởng đáng kể đến quá trình hồi phục của người bệnh.

5. Các phương pháp điều trị sau khi bị đột quỵ

Làm gì khi có dấu hiệu đột quỵ?  Bác sĩ sẽ đánh giá mức độ tổn thương và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho người bệnh sau khi họ đến bệnh viện. Sau đột quỵ, các phương pháp điều trị thông thường bao gồm:

  • Điều trị bằng thuốc: Thuốc tan cục máu đông, còn được gọi là thrombolytics, được sử dụng để hòa tan cục máu đông tắc nghẽn mạch máu của não, làm cho lưu thông máu đến não được cải thiện.
  • Can thiệp nội mạch:: Phương pháp này đưa dụng cụ vào các mạch máu bị tắc nghẽn bằng các kỹ thuật nội soi mạch máu để cho phép dòng máu lưu thông trở lại. Đây là phương pháp được sử dụng để điều trị đột quỵ do tắc mạch máu nghiêm trọng.
  • Phẫu thuật:: Trong một số trường hợp nghiêm trọng, cục máu đông hoặc các bất thường về mạch máu não có thể cần phẫu thuật. Tuy nhiên, khi các phương pháp điều trị khác không mang lại kết quả mong muốn, phẫu thuật thường được sử dụng.
  • Phục hồi chức năng:: Sau giai đoạn cấp cứu, quá trình phục hồi chức năng rất quan trọng để giúp người bệnh lấy lại khả năng vận động và giao tiếp. Để tăng khả năng phục hồi và giảm di chứng lâu dài, các chương trình vật lý, trị liệu ngôn ngữ và hỗ trợ tâm lý được thực hiện.
  • Chăm sóc hậu đột quỵ:: Các can thiệp y tế là một phần của quá trình chăm sóc sau đột quỵ, nhưng người bệnh cũng cần được hỗ trợ bởi các chuyên gia tâm lý và gia đình để giúp họ thích nghi với những thay đổi về thể chất và tinh thần.

Bác sĩ sẽ xem xét mỗi phương pháp điều trị dựa trên tình trạng sức khỏe của người bệnh, mức độ tổn thương và thời gian cần thiết để điều trị. Khả năng phục hồi của bệnh nhân cao hơn khi các phương pháp điều trị được kết hợp với nhau.

làm gì khi có dấu hiệu đột quỵ

6. Nguyên nhân gây ra đột quỵ và cách phòng ngừa

Làm gì khi có dấu hiệu đột quỵ?  Để có thể phòng ngừa đột quỵ hiệu quả, bạn phải hiểu rõ các nguyên nhân gây ra đột quỵ và các yếu tố nguy cơ dẫn đến nó. Một số nguyên nhân thường được tìm thấy bao gồm:

  • Huyết áp cao:: Tăng huyết áp áp lực các mạch máu và làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông hoặc chảy máu não, là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu đối với đột quỵ.
  • Bệnh tim mạch:: Các rối loạn về tim như nhồi máu cơ tim hoặc rối loạn nhịp tim có thể làm tắc nghẽn mạch máu não và gây ra đột quỵ.
  • Đái tháo đường và cholesterol cao:: Những bệnh này làm tổn thương mạch máu, dẫn đến hình thành cục máu đông và các vấn đề về tuần hoàn não.
  • Lối sống không lành mạnh:: Nguy cơ bị đột quỵ tăng lên do hút thuốc, uống rượu bia, ít vận động và ăn uống không cân đối. Ngoài ra, những yếu tố góp phần gây ra các vấn đề về huyết áp và tim mạch bao gồm áp lực công việc và căng thẳng kéo dài.

Để ngăn ngừa đột quỵ, bạn nên thực hiện những điều sau:

  • Kiểm soát huyết áp và đường huyết:: Thường xuyên đi kiểm tra sức khỏe và theo dõi tình trạng đường huyết và huyết áp bằng cách ăn uống và dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
  • Thay đổi lối sống:: Từ bỏ thói quen hút thuốc và hạn chế sử dụng rượu bia, tăng cường hoạt động thể chất hàng ngày, ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng và duy trì một lối sống cân đối. Một chế độ dinh dưỡng lành mạnh cải thiện tuần hoàn máu và giúp kiểm soát cholesterol.
  • Giảm căng thẳng:: Cân bằng tâm lý và giảm áp lực trong cuộc sống có thể được thực hiện bằng cách thực hiện các phương pháp giảm căng thẳng như thiền định, yoga, tập thể dục, tham gia các hoạt động giải trí và duy trì mối quan hệ xã hội tích cực.
  • Tham vấn y tế định kỳ:: Những người có yếu tố nguy cơ cao nên thăm khám bác sĩ thường xuyên và tuân thủ các khuyến cáo y tế để phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường và can thiệp ngay lập tức.
  • Nâng cao nhận thức:: Hiểu rõ hơn về các dấu hiệu đột quỵ và biết cách bảo vệ bản thân và gia đình. Nếu bạn có nhận thức đúng đắn, bạn sẽ có thể hành động nhanh chóng khi có dấu hiệu của đột quỵ.

7. Kết luận

Làm gì khi có dấu hiệu đột quỵ? là một tình trạng cấp cứu cực kỳ nguy hiểm, trong đó mỗi phút có thể quyết định sự hồi phục hoàn toàn hoặc sự phát triển của các di chứng. Các dấu hiệu của đột quỵ, chẳng hạn như yếu liệt một bên cơ thể, khó nói, thay đổi thị lực, chóng mặt và đau đầu dữ dội, có thể giúp bạn hoặc người thân của bạn nhanh chóng cứu sống cuộc sống của họ.

Ngoài việc trang bị kiến thức về đột quỵ, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về những mẹo vặt hữu ích trong cuộc sống, chẳng hạn như cách làm trà tắc để giải nhiệt và tăng cường sức khỏe mỗi ngày, chi tiết xin truy cập website dauhieudotquy.com xin cảm ơn!

SunWin